• 26/15/48/4 Đường 21, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • 0909 435 605
Hotline: 028 3535 7605
Cisco 881 Ethernet Security Router Cisco 881 Ethernet Security Router

Cisco C881-K9 là bộ định tuyến dịch vụ tích hợp thuộc dòng Cisco 880 Series, được thiết kế dành cho doanh nghiệp nhỏ, chi nhánh và các môi trường cần kết nối mạng an toàn, ổn định. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng mạng trên một nền tảng, giúp doanh nghiệp triển khai kết nối dữ liệu, thoại và các dịch vụ mạng một cách hiệu quả.

Router hỗ trợ nhiều công nghệ kết nối WAN như Ethernet, DSL và 3G, đáp ứng nhu cầu kết nối Internet và duy trì tính liên tục của hệ thống mạng. C881-K9 cũng tích hợp các tính năng bảo mật như Firewall, Intrusion Prevention, VPN và mã hóa, giúp bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa từ mạng bên ngoài.

Bên cạnh đó, Cisco C881-K9 hỗ trợ Quality of Service (QoS) để ưu tiên và tối ưu lưu lượng cho các ứng dụng quan trọng như Voice và Video, đồng thời cung cấp các tính năng quản lý và cấu hình giúp đơn giản hóa quá trình triển khai và vận hành mạng.

Cisco C881-K9 phù hợp cho: doanh nghiệp nhỏ, văn phòng chi nhánh, hệ thống mạng cần kết nối WAN và các giải pháp bảo mật tích hợp.

C881-K9 ISR 800 Series (ISR 880, ISR 890) Số lượng: 0 cái

1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Cisco 881 Ethernet Security Router

Cisco 881 Ethernet Security Router là giải pháp định tuyến bảo mật tích hợp hiệu năng cao dành cho các văn phòng chi nhánh, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc người làm việc từ xa. Thiết bị kết hợp khả năng kết nối mạng linh hoạt, các tính năng bảo mật tiên tiến (Firewall, VPN, IPS) cùng khả năng quản lý băng thông thông minh QoS, đảm bảo đường truyền dữ liệu và dịch vụ thoại hoạt động ổn định, an toàn 24/7.


2. Các Tính Năng Nổi Bật

  • Định tuyến & Dịch vụ IP mạnh mẽ: Hỗ trợ đầy đủ RIPv1/v2, GRE, L2TP, NAT, DHCP Server/Client và danh sách kiểm soát truy cập (ACL) giúp xây dựng hạ tầng mạng linh hoạt.
  • Bảo mật toàn diện: Tích hợp mã hóa phần cứng (DES, 3DES, AES 128/192/256), hỗ trợ tối đa 20 đường hầm IPsec VPN, SSL VPN cùng hệ thống Zone-based Policy Firewall mạnh mẽ.
  • Quản lý chất lượng dịch vụ (QoS): Tối ưu hóa lưu lượng thoại và video với các thuật toán phân tầng dữ liệu tiên tiến như LLQ, WFQ, CBWFQ và PBR.
  • Độ sẵn sàng cao (High Availability): Tự động dự phòng đường truyền nhờ công nghệ VRRP, HSRP, MHSRP và khả năng sao lưu qua Modem ngoài / 3G.

3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Cisco 881 Datasheet)

Đặc điểm kỹ thuậtThông số chi tiết
Cổng Kết Nối Vật Lý (Physical Interfaces)
WAN Interface1 cổng Fast Ethernet 10/100-Mbps
LAN Interfaces4 cổng Fast Ethernet 10/100-Mbps Managed Switch
Tính Năng IP & Dịch Vụ Mạng (IP & IP Services)
Tính năng định tuyến & Mạng
  • Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIPv1, RIPv2)
  • Generic Routing Encapsulation (GRE) & Multipoint GRE (MGRE)
  • Cisco Express Forwarding (CEF)
  • Standard 802.1d Spanning Tree Protocol (STP)
  • Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
  • Network Address Translation (NAT)
  • Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, relay, and client
  • Dynamic Domain Name System (DNS), DNS Proxy, DNS Spoofing
  • Access Control Lists (ACLs)
Tính Năng Chuyển Mạch (Switch Features)
Quản lý LAN Switch
  • Auto MDI/MDIX (Medium Dependent Interface Crossover)
  • Hỗ trợ tối đa 8 VLANs chuẩn 802.1Q
  • MAC Address Filtering
  • 2 cổng cấp nguồn PoE (Chuẩn 802.3af & Cisco compliant)
  • Switched Port Analyzer (SPAN)
  • Storm Control & Smartports
Tính Năng Bảo Mật (Security Features)
Kết nối an toàn (Secure Connectivity)
  • SSL VPN hỗ trợ truy cập từ xa an toàn
  • Mã hóa phần cứng: DES, 3DES, AES 128, AES 192, AES 256
  • Hỗ trợ hạ tầng khóa công khai (PKI)
  • Hỗ trợ tới 20 IPsec Tunnels
  • Cisco Easy VPN Client and Server
  • NAT transparency
Tường lửa (Zone-Based Policy Firewall)
  • Stateful inspection transparent firewall
  • Advanced application inspection and control
  • Xác thực Proxy an toàn cho HTTP (HTTPS), FTP, Telnet
  • Dynamic and Static Port Security
Tính Năng ATM (ADSL / G.SHDSL ATM Models)
Hỗ trợ chuẩn ATM
  • ATM VBR-rt, UBR, CBR, VBR-nrt
  • ATM Operations, Administration, and Maintenance (OA&M) F5 Continuity Check, Loopback, ILMI
  • TX ring adjustment, Virtual-circuit (VC) bundling, Per-VC queuing, Per-VC traffic shaping
  • 10 ATM virtual circuits (trên các dòng 886, 887, 888)
  • 4 ATM virtual circuits (trên các dòng 886VA, 887VA)
  • Tuân thủ RFCs 1483 và 2684
  • PPPoA (PPP over ATM) & PPPoE (PPP over Ethernet)
Tối Ưu Băng Thông (QoS Features)
Công nghệ QoS
  • Low-Latency Queuing (LLQ) & Weighted Fair Queuing (WFQ)
  • Class-Based WFQ (CBWFQ), Class-Based Traffic Policing (CBTP)
  • Class-Based Traffic Shaping (CBTS) (trên các cổng FE WAN & DSL PTM)
  • Policy-Based Routing (PBR)
  • Class-Based QoS MIB
  • CoS-to-DSCP Mapping (Class of Service to Differentiated Services Code Point)
Độ Sẵn Sàng Cao (High-Availability Features)
Dự phòng & Sao lưu
  • Virtual Router Redundancy Protocol (VRRP - RFC 2338)
  • Hot Standby Router Protocol (HSRP) & Multigroup HSRP (MHSRP)
  • Dial backup qua Modem ngoài/ISDN S/T port (ở một số model DSL chọn lọc)
  • 3G backup (đối với các dòng hỗ trợ 3G)
Quản Trị & Điều Hành (Management Features)
Công cụ quản lý
  • Cisco Configuration Professional / Configuration Express / Configuration Engine
  • Cisco AutoInstall & Cisco IOS Embedded Event Manager (EEM)
  • CiscoWorks & Cisco Security Manager
  • Quản trị qua Telnet, SNMPv3, SSH Protocol, CLI, HTTP
  • Xác thực qua RADIUS và TACACS+
  • Quản lý Out-of-band qua cổng ISDN S/T hoặc Modem ngoài qua Virtual Auxiliary Port
  • Cisco WCS quản lý Unified Access Points (ở các model có WLAN)
Mở rộng Thu gọn

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây