• Hỗ trợ trực tuyến 
Máy chiếu EPSON EB-W28

Máy chiếu EPSON EB-W28

Mã sản phẩm: EB-W28 Lượt xem: 493

Mô tả sản phẩm:

Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens Độ phân giải thực:...
Thương hiệu
 

Mô tả chi tiết

Máy chiếu EPSON EB-W28
-Máy chiếu đã được nâng cấp độ phân giải lên WXGA (1280 x 800), với hình ảnh sắc nét, trung thực hơn.
-Công nghệ: 3LCD.
-Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens.
-Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
-Độ tương phản: 10.000:1
-Độ phóng to hình ảnh: 33 - 320 inch.
-Khoảng cách chiếu 0.9 - 10.8m.
-Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ có thể lên tới 6.000 giờ.
-Loa âm thanh: 2W.
-Chỉnh lệch hình: +/-30º dọc (chỉnh hiệu ứng hình thang).
-Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh.
-Khởi động trong 5 giây và tắt máy nhanh (Quick Start and Instant Off).
-Nút A/V Mute: Tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng.
-Cổng USB type B 3 trong 1 trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa.
-Hỗ trợ kết nối: USB type A, USB type B, HDMI.
-Hỗ trợ kết nối Wifi (Chọn thêm).
-Chức năng QR Code.
-Ngõ vào Audio, Video, S-Video.
-Kích thước: 234 x 297 x 77 mm.
-Trọng lượng: 2.4 kg.
Đặc tính kỹ thuật
Projection Technology RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD)
Size 0.59 inch with MLA (D8)
Native Resolution WXGA (1280 x 800)
Projection Lens
Type Optical Zoom (Manual) / Focus (Manual)
F-Number 1.58 - 1.72
Focal Length 16.9 - 20.28mm
Zoom Ratio 1.0 - 1.2
Throw Ratio 1.30 - 1.56 (Wide - Tele)
Lamp
Type 200W UHE
Life (Normal/Eco) 5,000 hours / 6,000 hours
Screen Size (Projected Distance)
Zoom: Wide 33 inch – 320 inch [0.9 - 9.0 m]
Zoom: Tele 33 inch – 320 inch [1.08 - 10.8 m]
Standard Size 60 inch screen 1.68 - 2.02 m
Brightness
Colour Light Output 3,000lm
White Light Output (Normal) 3,000lm/2,100lm
Contrast Ratio 10,000:1
Internal Speaker(s)
Sound Output 2W Monaural
Keystone Correction
Vertical / Horizontal ±30º / ±30º 
Auto Keystone Correction Yes (Vertical only)
Connectivity
Analog Input  
D-Sub 15 pin 1 (Blue)
Composite RCA x 1 (Yellow)
S-Video Mini DIN x 1
Digital Input
HDMI 1 (HDCP supported)
MHL HDMI x 1 (in common with HDMI connector)
Audio Input
RCA (White/Red) 1 Pair
USB Interface
USB Type A 1 (USB Memory/ ELPDC06 Document Camera/ Wireless LAN adaptor) Firmware Update/ Copy OSD Settings
USB Type B 1 (3-in-1 USB Display/ Mouse / K/B/ Control) Firmware Update/ Copy OSD Settings
Network
Wireless LAN Optional (ELPAP07)
Wireless Specifications
Supported Speed For Each Mode IEEE 802.11b: 11 Mbps, IEEE 802.11g: 54 Mbps, IEEE 802.11n: 130 Mbps
Wireless LAN Security WPA/WPA2-Personal (with optional Wireless LAN Unit)
Operating Altitude 0 - 3,000 m (over 1,500m / 4,921ft: with high altitude mode)
Direct Power On / Off Yes 
Start-Up Period About 5 seconds, Warm-up Period: 30 seconds
Cool Down Period Instant Off or 0 second
Air Filter
Maintenance Cycle 3,000 hours
Power Supply Voltage 100 - 240 VAC ±10%, 50/60 Hz
Fan Noise (Normal / Eco) 37dB / 29dB
Power Consumption (220 - 240V)
Lamp On (Normal / Eco) 270W / 201W
Stand By (Network On / Off) 3W / 0.28W
Dimension Excluding Feet  234 x 297 x 77 mm
Weight 2.4kg
-Sản xuất tại Philippines
-Bảo hành chính hãng: 2 năm cho máy, 1000 giờ hoặc 12 tháng cho bóng đèn chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).
 
 

Đánh giá

     

 

Bình luận

  Ý kiến bạn đọc