Mô tả tổng quan
Được thiết kế cho các địa điểm ngoài trời có mật độ người sử dụng cao nhất, điểm truy cập Ruckus 901-T610-WW51 cung cấp khả năng kết nối cực nhanh cho các triển khai ngoài trời có mật độ trung bình, với tốc độ dữ liệu lên đến 2.5Gbps - tốc độ dữ liệu cao nhất có sẵn cho các máy Client.
Công nghệ ăng-ten thích ứng Ruckus được cấp bằng sáng chế cải thiện chất lượng tín hiệu cho mọi thiết bị được kết nối, ở khắp mọi nơi. Wifi Ruckus 901-T610-WW51 cung cấp tất cả điều này trong một thiết bị cấp công nghiệp có thể chịu được sự khắc nghiệt trong thực tế bất kỳ không gian ngoài trời nào.
Đầy đủ giấy tờ CO/CQ, VAT phục vụ nghiệm thu dự án.
Xử lý sự cố và hỗ trợ cấu hình hệ thống nhanh chóng.
Thiết kế giải pháp tối ưu công năng và ngân sách hạ tầng.
-
Chi tiết sản phẩm
-
Bình luận
-
Đánh giá
Thông số kỹ thuật chi tiết Ruckus 901-T610-WW51
WI-FI
| Tiêu Chuẩn Wi-Fi (Wi-Fi Standards) | IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave 2 |
| Tốc độ hỗ trợ (Supported Rates) |
|
| Kênh hỗ trợ (Supported Channels) |
|
| MIMO |
|
| Luồng không gian (Spatial Streams) |
|
| Độ rộng kênh (Channelization) | 20, 40, 80MHz |
| Bảo Mật (Security) |
|
| Tính năng Wi-Fi khác (Other Wi-Fi Features) |
|
RF
| Loại ăng-ten (Antenna Type) |
|
| Độ Lợi ăng-ten tối đa (Antenna Gain) |
|
| Công suất phát tối đa (Peak Transmit Power) |
|
| BeamFlex+ SINR Transmit Power Gain | Lên đến 6 dB |
| BeamFlex+ SINR Receive Power Gain | Lên đến 4 dB |
| Độ Nhạy thu tối thiểu (Minimum Receive Sensitivity) | -104dBm |
| Dải tần số (Frequency Bands) |
|
HIỆU SUẤT VÀ SỨC CHỨA
| Tốc độ vật lý tối đa (Peak PHY Rates) |
|
| Sức chứa Máy Khách (Client Capacity) | Lên đến 512 clients per AP |
| SSID | Lên đến 16 per AP |
QUẢN LÝ VÔ TUYẾN RUCKUS
| Tối ưu hóa ăng-ten (Antenna Optimization) |
|
| Quản lý kênh Wi-Fi (Wi-Fi Channel Management) | ChannelFly, Background Scan Based |
| Quản lý mật độ Máy Khách (Client Density Management) | Adaptive Band Balancing, Client Load Balancing, Airtime Fairness, Airtime-based WLAN Prioritization |
| Di Động (Mobility) | SmartRoam |
| Công cụ chẩn đoán (Diagnostic Tools) | Spectrum Analysis, SpeedFlex |
MẠNG
| Hỗ trợ nền tảng Controller | SmartZone, ZoneDirector, Unleashed2, Cloud Wi-Fi, Standalone |
| IP | IPv4, IPv6 |
| Mesh | SmartMesh™ wireless meshing technology. Selfhealing Mesh |
| VLAN |
|
| 802.1x | Authenticator & Supplicant |
| Tunnel | L2TP, GRE, Soft-GRE |
| Công cụ quản lý chính sách (Policy Management Tools) | Application Visibility and Control, Access Control Lists, Device Fingerprinting, Rate Limiting |
GIAO DIỆN VẬT LÝ
| Ethernet |
|
| USB | 1 USB 2.0 port, Type A connector |
ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ
| Kích thước vật lý (Physical Size) | 31.7 (L) x 24.1 (W) x 9.5 (H) cm |
| Trọng lượng (Weight) | 2.7kg (6lbs) without mounting hardware |
| Chỉ số chống bụi/nước (Ingress Protection) | IP-67 |
| Lắp đặt (Mounting) | Wall, Pole Mount |
| Bảo Mật vật lý (Physical Security) | Hidden latching mechanism, Kensington lock, T-bar Torx |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temp) | -40ºC to 65ºC |
| Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) | Up to 95%, non-condensing |
CHỨNG NHẬN VÀ TUÂN THỦ
| Wi-Fi Alliance | Wi-Fi CERTIFIED™ a, b, g, n, ac; Passpoint®, Vantage |
| Standards Compliance |
|
NGUỒN ĐIỆN
| Nguồn Cấp (Power Supply) | Giới hạn tính năng (Feature Limitation) | Công suất tiêu thụ tối đa (Max Power Consumption) |
|---|---|---|
| 802.3af |
| 10.4W |
| 802.3at |
| 25W |
Ý kiến bạn đọc
